Đừng bỏ lỡ 69 câu giao tiếp văn phòng siêu ngắn siêu cần thiết

1. Giving Opinions (Bày tỏ quan điểm nơi công sở): 

– As far as I’m concerned …: Theo như tôi được biết
– In my opinion …: Theo ý tôi
– From my point of view …: Theo quan điểm của tôi
– The way I see it is (that) …: Tôi thấy rằng
– To my mind …: Theo tôi nghĩ
– Well, I reckon (that) …: Tôi nghĩ là
– I (strongly) believe (that) …: Tôi (hoàn toàn) tin rằng
– I (honestly) think (that) …: Tôi (thật sự) nghĩ rằng
– I (really) feel (that) …: Tôi (thực sự) cảm thấy rằng
– Personally speaking, I believe …: Thành thật mà nói, tôi tin rằng
– As for me, I reckon …: Theo tôi nghĩ…

2. Asking Opinions (Hỏi ý kiến đồng nghiệp): 

– What do you think/reckon?: Bạn nghĩ sao?
– Do you see what I’m getting at?:  Bạn có hiểu tôi đang nói gì không?
– Do you know/see what I mean?: Bạn có hiểu điều tôi đang nói không?
– Do you agree with me?: Bạn có đồng ý với tôi không?
– Would you go along with that?: Bạn có đồng ý với ý kiến đó không?
– Would you agree with me that …?: Bạn có đồng ý với tôi rằng … không?
– What are your thoughts on that?: Bạn nghĩ sao về vấn đề đó?
– Don’t you think (that) …?: Bạn không nghĩ rằng ….. sao?

3. Agreeing (Đồng ý): 

– I (totally) agree with you / that: Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn
– I couldn’t agree more: Tôi hoàn toàn đồng ý
– I’d go along with that: Tôi cũng đồng ý với ý kiến đó
– I feel the same: Tôi cũng nghĩ vậy
– You’re absolutely right: Bạn nói đúng đấy
– Absolutely / Definitely / Exactly: Chắc chắn rồi/ Đương nhiên
– No doubt about it: Không cần phải hỏi thêm nữa
– That’s a good point. / I see your point: Cũng có lý đấy/ Tôi hiểu ý bạn rồi
– I see where you’re coming from: Tôi biết vì sao bạn nghĩ vậy
– That’s so true: Ý kiến đó hoàn toàn đúng
– That’s just what I was thinking: Bạn nói đúng những gì tôi đang nghĩ
– I agree with you entirely: Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn
– Absolutely: Tất nhiên rồi
– That’s a good idea!: Đó là một ý kiến hay

4. Disagreeing (Không đồng ý):

– I’m afraid I disagree: Tôi e rằng tôi không thê đồng ý với bạn
– I don’t agree with you / that: Tôi không đồng ý kiến với bạn
– I’d be inclined to disagree: Tôi buộc phải nói rằng tôi không đồng ý
– That’s not the way I see it: Tôi không nhìn nhận vấn đề theo cách như vậy
– I don’t think so. / I don’t feel the same: Tôi không nghĩ vậy
– No way: Không đời nào
– On the contrary…: Mặt khác
– It’s out of the question: Không thể nào
– I doubt whether…: Tôi cho rằng…
– I’m not sure about that: Tôi cũng không chắc về điều đó

5. Giving Fact (Trình bày sự thật): 

– In all fairness…: Công bằng mà nói
– In all honesty…: Thành thật mà nói
– If truth be told…: Nói đúng ra thì,
– Actually…: Thật ra thì,
– In fact…: Thực tế thì,
– If I can speak my mind…: Nếu được nói lên ý kiến của mình,
– Let’s be fair…: Công bằng mà nói
– If I shoot from the hip…: Nếu tôi nói thẳng ra thì
– To tell the truth…: Thành thật mà nói,
– With all due respect: Nói thật ra thì,
– To be honest,…: Thành thật mà nói,

6. Suggestions (Gợi ý đề nghị):

1. Why not …? Tại sao không…..?
Cấu trúc câu này được sử dụng để đưa ra những đề xuất, mang tính chất trang trọng. Hình thức là câu hỏi nhưng nghĩa của câu nhằm đưa ra đề nghị một cách lịch sự. Ví dụ như:

Why not choose plan B? – Tại sao không chọn phương án B?

Why don’t you make an appointment with customer at office?: Tại sao bạn không hẹn khách hàng tại văn phòng?

2. What about …?/ How about …?: Thế còn …… thì sao?

Cũng mang hình thức là câu hỏi như cấu trúc trên nhưng cấu trúc này mang tính chất thân thiết hơn, dùng để nêu gợi ý và tham khảo ý kiến người khác. Ví dụ như:

How about going out for lunch? – Thế ra ngoài ăn trưa thì sao?

What about a glass of beer after work? – Thế đi uống bia sau khi tan làm thì sao?

How about taking a taxi to the seminar? – Thế bắt taxi đến hội thảo thì sao?

How about having a small talk about the project? – Thế bàn bạc về dự án thì sao?


7. Asking for clarification (Yêu cầu làm sáng tỏ, rõ ý): 

– I don’t quite follow you. What exactly do you mean? – Tôi không hiểu những gì anh nói cho lắm. Ý anh là gì?
– I don’t see what you mean. Could you elaborate please? – Tôi chưa hiểu rõ những gì anh nói. Anh nói rõ ra được không?
– I’m afraid I don’t quite understand what you’re getting at. Tôi e rằng tôi không hiểu ý anh
– Could you please explain to me how that is going to work? – Anh có thể giải thích rõ hơn vì sao cách đó lại hiệu quả được không?
– Do you mean that …? – Ý anh là ….?
– So what you’re saying is that … (repeat what they said to get confirmation) – Ý anh là ….. (nhắc lại điều vừa nghe được để khẳng định lại)
– You did say … didn’t you? – Anh vừa nói rằng ……, phải không?
– Could you spell that please? – Anh có thể đánh vần từ đó được không?
– Would you mind spelling that for me please? – Anh có thể đánh vần lại từ đó cho tôi được không?
– (Repeat what they said in your own words) … is that what you mean? (Nhắc lại những thông tin nghe được) …. Đó có phải những gì anh nói không?
– Is it true that …? Có đúng là …… không?
– Correct me if I’m wrong please, you’re saying … (reiterate what they said) Hãy cho tôi biết nếu tôi có nói sai điều gì đó, ý anh là ….. (nhắc lại thông tin nghe được)

Facebook Comments